Lịch âm ngày 10/04/2029
- Mệnh ngày
- Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Thứ 3 10/04/2029 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Mãn; sao chiếu là Thất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tý kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Canh Ngọ
- Can chi tháng
- Đinh Mão
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Lộ Bàng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Quỹ)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Thất (Hỏa · Lợn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Khởi công
- Xây dựng
- Cưới hỏi
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/04/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/04/2029 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Mãn, sao Thất (tốt).
Ngày 10/04/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/04/2029 dương lịch nhằm ngày 27/2 âm lịch, ngày Canh Ngọ, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 10/04/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/04/2029?
Ngày 10/04/2029 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 10/04/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
