Lịch âm ngày 10/04/2036

10/04/2036 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 5 Tháng 4 năm 2036
Âm lịch 14 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Đinh Mùi  ·  Tháng: Nhâm Thìn
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 5 10/04/2036: ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bình, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mùi
Can chi tháng
Nhâm Thìn
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/04/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/04/2036 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Bình, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 10/04/2036 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/04/2036 dương lịch nhằm ngày 14/3 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 10/04/2036 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/04/2036?

Ngày 10/04/2036 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 10/04/2036 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.