Lịch âm ngày 10/05/2036

10/05/2036 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 7 Tháng 5 năm 2036
Âm lịch 15 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Đinh Sửu  ·  Tháng: Quý Tỵ
Mệnh ngày
Giản Hạ Thủy Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Ngày 10/05/2036 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Ngọc Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thành, sao Liễu (xấu). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Sửu
Can chi tháng
Quý Tỵ
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Lập hạ
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Liễu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/05/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/05/2036 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Thành, sao Liễu (xấu).

Ngày 10/05/2036 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/05/2036 dương lịch nhằm ngày 15/4 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 10/05/2036 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/05/2036?

Ngày 10/05/2036 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 10/05/2036 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.