Lịch âm ngày 10/06/2038
- Mệnh ngày
- Thiên Thượng Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Ngày 10/06/2038 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Kiến, sao Giác (tốt). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Mang chủng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Mậu Ngọ
- Can chi tháng
- Mậu Ngọ
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Mang chủng
- Nạp âm
- Thiên Thượng Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Giác (Mộc · Giao long · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khởi công
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- May mặc
- Khai trương
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/06/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/06/2038 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Kiến, sao Giác (tốt).
Ngày 10/06/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/06/2038 dương lịch nhằm ngày 8/5 âm lịch, ngày Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 10/06/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/06/2038?
Ngày 10/06/2038 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 10/06/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
