Lịch âm ngày 10/06/2054

10/06/2054 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 4 Tháng 6 năm 2054
Âm lịch 5 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Nhâm Ngọ  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 4 10/06/2054 là ngày hoàng đạo (thần Tư Mệnh) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Sâm — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tý kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Ngọ
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/06/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/06/2054 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Kiến, sao Sâm (xấu).

Ngày 10/06/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/06/2054 dương lịch nhằm ngày 5/5 âm lịch, ngày Nhâm Ngọ, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/06/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/06/2054?

Ngày 10/06/2054 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 10/06/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.