Lịch âm ngày 10/07/2037
- Mệnh ngày
- Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Ngày 10/07/2037 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Cang (xấu). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Mùi
- Can chi tháng
- Bính Ngọ
- Can chi năm
- Đinh Tỵ
- Tiết khí
- Tiểu thử
- Nạp âm
- Dương Liễu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cang (Kim · Rồng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
- Cưới hỏi
- Khởi công
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/07/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/07/2037 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Kiến, sao Cang (xấu).
Ngày 10/07/2037 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/07/2037 dương lịch nhằm ngày 27/5 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Đinh Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 10/07/2037 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/07/2037?
Ngày 10/07/2037 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 10/07/2037 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
