Lịch âm ngày 10/07/2046

10/07/2046 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 3 Tháng 7 năm 2046
Âm lịch 7 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Bính Dần Ngày: Canh Ngọ  ·  Tháng: Ất Mùi
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngày 10/07/2046 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Thất (tốt). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Ngọ
Can chi tháng
Ất Mùi
Can chi năm
Bính Dần
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Thất (Hỏa · Lợn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Đi sông nước

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Thất cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/07/2046 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/07/2046 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bế, sao Thất (tốt).

Ngày 10/07/2046 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/07/2046 dương lịch nhằm ngày 7/6 âm lịch, ngày Canh Ngọ, năm Bính Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 10/07/2046 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/07/2046?

Ngày 10/07/2046 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 10/07/2046 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.