Lịch âm ngày 10/08/2000
- Mệnh ngày
- Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 10/08/2000 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Định, sao Khuê (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập thu.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Canh Tý
- Can chi tháng
- Giáp Thân
- Can chi năm
- Canh Thìn
- Tiết khí
- Lập thu
- Nạp âm
- Bích Thượng Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Khuê (Mộc · Sói · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- Khai trương
- Xây dựng
- Đắp nền
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Cưới hỏi
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 10/08/2000 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 10/08/2000 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Định, sao Khuê (xấu).
Ngày 10/08/2000 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 10/08/2000 dương lịch nhằm ngày 11/7 âm lịch, ngày Canh Tý, năm Canh Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/08/2000 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 10/08/2000?
Ngày 10/08/2000 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 10/08/2000 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
