Lịch âm ngày 10/09/2040

10/09/2040 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 2 Tháng 9 năm 2040
Âm lịch 5 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Canh Thân Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Ất Dậu
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 2 10/09/2040: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Định, sao Nguy (xấu). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Ất Dậu
Can chi năm
Canh Thân
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/09/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/09/2040 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Định, sao Nguy (xấu).

Ngày 10/09/2040 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/09/2040 dương lịch nhằm ngày 5/8 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Canh Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 10/09/2040 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/09/2040?

Ngày 10/09/2040 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 10/09/2040 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.