Lịch âm ngày 10/11/2054

10/11/2054 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 3 Tháng 11 năm 2054
Âm lịch 11 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Ất Mão  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Đại Khê Thủy Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Ngày 10/11/2054 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Định, sao Vĩ (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Mão
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
(Hỏa · Hổ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xây dựng
  • Đắp đê

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Đi sông nước

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/11/2054 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Định, sao Vĩ (tốt).

Ngày 10/11/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/11/2054 dương lịch nhằm ngày 11/10 âm lịch, ngày Ất Mão, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/11/2054?

Ngày 10/11/2054 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 10/11/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.