Lịch âm ngày 10/11/2064

10/11/2064 --:--:--
Dương lịch 10 Thứ 2 Tháng 11 năm 2064
Âm lịch 2 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Giáp Thân Ngày: Mậu Thân  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 2 10/11/2064 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thâu; sao chiếu là Tất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thân
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Giáp Thân
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Tý 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tý Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/11/2064 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/11/2064 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Thâu, sao Tất (tốt).

Ngày 10/11/2064 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 10/11/2064 dương lịch nhằm ngày 2/10 âm lịch, ngày Mậu Thân, năm Giáp Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 10/11/2064 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 10/11/2064?

Ngày 10/11/2064 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 10/11/2064 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.