Lịch âm ngày 11/01/2023
- Mệnh ngày
- Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Thứ 4 11/01/2023: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Định, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi tháng
- Quý Sửu
- Can chi năm
- Nhâm Dần
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Ngọc Đường)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Chẩn (Thủy · Giun · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Xây dựng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Chẩn cho là nên, trực Định cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/01/2023 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/01/2023 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Định, sao Chẩn (tốt).
Ngày 11/01/2023 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/01/2023 dương lịch nhằm ngày 20/12 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Nhâm Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2023 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/01/2023?
Ngày 11/01/2023 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 11/01/2023 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
