Lịch âm ngày 11/01/2030

11/01/2030 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 6 Tháng 1 năm 2030
Âm lịch 8 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Dậu Ngày: Bính Ngọ  ·  Tháng: Đinh Sửu
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngày 11/01/2030 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Ngưu (xấu). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Ngọ
Can chi tháng
Đinh Sửu
Can chi năm
Kỷ Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Ngưu (Kim · Trâu · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Ngưu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/01/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/01/2030 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Chấp, sao Ngưu (xấu).

Ngày 11/01/2030 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/01/2030 dương lịch nhằm ngày 8/12 âm lịch, ngày Bính Ngọ, năm Kỷ Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2030 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/01/2030?

Ngày 11/01/2030 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 11/01/2030 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.