Lịch âm ngày 11/01/2033
- Mệnh ngày
- Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Thìn
Ngày 11/01/2033 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thâu, sao Thất (tốt). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Tuất
- Can chi tháng
- Quý Sửu
- Can chi năm
- Nhâm Tý
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Thất (Hỏa · Lợn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Khởi công
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Khai trương
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Ngọ
- Tuổi xung
- Thìn
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/01/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/01/2033 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Thâu, sao Thất (tốt).
Ngày 11/01/2033 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/01/2033 dương lịch nhằm ngày 11/12 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Nhâm Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2033 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/01/2033?
Ngày 11/01/2033 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.
Ngày 11/01/2033 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
