Lịch âm ngày 11/01/2036
- Mệnh ngày
- Giản Hạ Thủy Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 11/01/2036 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Lâu (tốt). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Sửu
- Can chi tháng
- Kỷ Sửu
- Can chi năm
- Ất Mão
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Giản Hạ Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Lâu (Kim · Chó · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khởi công
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/01/2036 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/01/2036 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Kiến, sao Lâu (tốt).
Ngày 11/01/2036 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/01/2036 dương lịch nhằm ngày 14/12 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Ất Mão.
Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2036 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/01/2036?
Ngày 11/01/2036 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 11/01/2036 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
