Lịch âm ngày 11/01/2049

11/01/2049 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 2 Tháng 1 năm 2049
Âm lịch 8 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Bính Tuất  ·  Tháng: Ất Sửu
Mệnh ngày
Ốc Thượng Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 2 11/01/2049 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Thâu; sao chiếu là Tâm — sao xấu. Lưu ý: tuổi Thìn kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Tuất
Can chi tháng
Ất Sửu
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/01/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/01/2049 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Thâu, sao Tâm (xấu).

Ngày 11/01/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/01/2049 dương lịch nhằm ngày 8/12 âm lịch, ngày Bính Tuất, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/01/2049?

Ngày 11/01/2049 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 11/01/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.