Lịch âm ngày 11/01/2054
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Ngọ
Ngày 11/01/2054 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Hư (xấu). Tuổi Ngọ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Tý
- Can chi tháng
- Ất Sửu
- Can chi năm
- Quý Dậu
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Hình)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Hư (Nhật · Chuột · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
- Nhậm chức
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Thìn
- Tuổi xung
- Ngọ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/01/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/01/2054 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Bế, sao Hư (xấu).
Ngày 11/01/2054 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/01/2054 dương lịch nhằm ngày 3/12 âm lịch, ngày Nhâm Tý, năm Quý Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 11/01/2054 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/01/2054?
Ngày 11/01/2054 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.
Ngày 11/01/2054 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
