Lịch âm ngày 11/02/2017
- Mệnh ngày
- Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Kim Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 11/02/2017 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bình, sao Liễu (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi tháng
- Nhâm Dần
- Can chi năm
- Đinh Dậu
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Đường)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/02/2017 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/02/2017 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Bình, sao Liễu (xấu).
Ngày 11/02/2017 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/02/2017 dương lịch nhằm ngày 15/1 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Đinh Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 11/02/2017 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/02/2017?
Ngày 11/02/2017 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 11/02/2017 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
