Lịch âm ngày 11/02/2025
- Mệnh ngày
- Thoa Xuyến Kim Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Thứ 3 11/02/2025: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thâu, sao Vĩ (tốt). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Hợi
- Can chi tháng
- Mậu Dần
- Can chi năm
- Ất Tỵ
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vĩ (Hỏa · Hổ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- Khai trương
- Đắp đê
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/02/2025 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/02/2025 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thâu, sao Vĩ (tốt).
Ngày 11/02/2025 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/02/2025 dương lịch nhằm ngày 14/1 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Ất Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/02/2025 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/02/2025?
Ngày 11/02/2025 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 11/02/2025 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
