Lịch âm ngày 11/02/2026
- Mệnh ngày
- Sa Trung Thổ Hắc đạo (Bạch Hổ)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tuất
Ngày 11/02/2026 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Mãn, sao Cơ (tốt). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Thìn
- Can chi tháng
- Kỷ Sửu
- Can chi năm
- Ất Tỵ
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Sa Trung Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Bạch Hổ)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Tý
- Tuổi xung
- Tuất
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/02/2026 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/02/2026 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Mãn, sao Cơ (tốt).
Ngày 11/02/2026 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/02/2026 dương lịch nhằm ngày 24/12 âm lịch, ngày Bính Thìn, năm Ất Tỵ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/02/2026 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/02/2026?
Ngày 11/02/2026 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.
Ngày 11/02/2026 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
