Lịch âm ngày 11/03/2044

11/03/2044 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 6 Tháng 3 năm 2044
Âm lịch 12 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Kỷ Mùi  ·  Tháng: Đinh Mão
Mệnh ngày
Thiên Thượng Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 6 11/03/2044 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Định; sao chiếu là Cang — sao xấu. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Kinh trập.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mùi
Can chi tháng
Đinh Mão
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Kinh trập
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Cang (Kim · Rồng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Cang cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/03/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/03/2044 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Định, sao Cang (xấu).

Ngày 11/03/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/03/2044 dương lịch nhằm ngày 12/2 âm lịch, ngày Kỷ Mùi, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 11/03/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/03/2044?

Ngày 11/03/2044 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 11/03/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.