Lịch âm ngày 11/04/2050

11/04/2050 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 2 Tháng 4 năm 2050
Âm lịch 20 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Canh Ngọ Ngày: Tân Dậu  ·  Tháng: Canh Thìn
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 2 11/04/2050: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Chấp, sao Nguy (xấu). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Dậu
Can chi tháng
Canh Thìn
Can chi năm
Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Nguy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/04/2050 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/04/2050 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Chấp, sao Nguy (xấu).

Ngày 11/04/2050 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/04/2050 dương lịch nhằm ngày 20/3 âm lịch, ngày Tân Dậu, năm Canh Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 11/04/2050 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/04/2050?

Ngày 11/04/2050 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 11/04/2050 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.