Lịch âm ngày 11/04/2052

11/04/2052 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 5 Tháng 4 năm 2052
Âm lịch 12 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Thân Ngày: Nhâm Thân  ·  Tháng: Giáp Thìn
Mệnh ngày
Kiếm Phong Kim Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 5 11/04/2052 là ngày hoàng đạo (thần Kim Quỹ) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Định; sao chiếu là Khuê — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thân
Can chi tháng
Giáp Thìn
Can chi năm
Nhâm Thân
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/04/2052 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/04/2052 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Định, sao Khuê (xấu).

Ngày 11/04/2052 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/04/2052 dương lịch nhằm ngày 12/3 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Nhâm Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 11/04/2052 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/04/2052?

Ngày 11/04/2052 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 11/04/2052 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.