Lịch âm ngày 11/05/2023
- Mệnh ngày
- Đại Lâm Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 11/05/2023 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Kiến, sao Đẩu (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi tháng
- Bính Thìn
- Can chi năm
- Quý Mão
- Tiết khí
- Lập hạ
- Nạp âm
- Đại Lâm Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Đẩu (Mộc · Giải · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khởi công
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Cầu tài
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/05/2023 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/05/2023 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Kiến, sao Đẩu (tốt).
Ngày 11/05/2023 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/05/2023 dương lịch nhằm ngày 22/3 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ, năm Quý Mão.
Giờ hoàng đạo ngày 11/05/2023 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/05/2023?
Ngày 11/05/2023 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 11/05/2023 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
