Lịch âm ngày 11/05/2044

11/05/2044 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 4 Tháng 5 năm 2044
Âm lịch 14 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Canh Thân  ·  Tháng: Kỷ Tỵ
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Ngày 11/05/2044 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Cơ (tốt). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Kỷ Tỵ
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
(Thủy · Báo · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/05/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/05/2044 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Bình, sao Cơ (tốt).

Ngày 11/05/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/05/2044 dương lịch nhằm ngày 14/4 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 11/05/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/05/2044?

Ngày 11/05/2044 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 11/05/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.