Lịch âm ngày 11/06/2000

11/06/2000 --:--:--
Dương lịch 11 Chủ nhật Tháng 6 năm 2000
Âm lịch 10 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Canh Thìn Ngày: Canh Tý  ·  Tháng: Nhâm Ngọ
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Chủ nhật 11/06/2000: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Hư (xấu). Ngày này xung với tuổi Ngọ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Tý
Can chi tháng
Nhâm Ngọ
Can chi năm
Canh Thìn
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Hư (Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Tý 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Khởi công
  • An táng
  • Nhậm chức

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/06/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/06/2000 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Phá, sao Hư (xấu).

Ngày 11/06/2000 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/06/2000 dương lịch nhằm ngày 10/5 âm lịch, ngày Canh Tý, năm Canh Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 11/06/2000 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/06/2000?

Ngày 11/06/2000 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 11/06/2000 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.