Lịch âm ngày 11/06/2048

11/06/2048 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 5 Tháng 6 năm 2048
Âm lịch 1 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Nhâm Tý  ·  Tháng: Mậu Ngọ
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 5 11/06/2048: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Ngọ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Tý
Can chi tháng
Mậu Ngọ
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/06/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/06/2048 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Phá, sao Khuê (xấu).

Ngày 11/06/2048 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/06/2048 dương lịch nhằm ngày 1/5 âm lịch, ngày Nhâm Tý, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 11/06/2048 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/06/2048?

Ngày 11/06/2048 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 11/06/2048 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.