Lịch âm ngày 11/07/2011

11/07/2011 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 2 Tháng 7 năm 2011
Âm lịch 11 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Tân Mão Ngày: Đinh Mão  ·  Tháng: Ất Mùi
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 2 11/07/2011: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Trương (tốt). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mão
Can chi tháng
Ất Mùi
Can chi năm
Tân Mão
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/07/2011 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/07/2011 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thành, sao Trương (tốt).

Ngày 11/07/2011 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/07/2011 dương lịch nhằm ngày 11/6 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Tân Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 11/07/2011 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/07/2011?

Ngày 11/07/2011 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 11/07/2011 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.