Lịch âm ngày 11/07/2034

11/07/2034 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 3 Tháng 7 năm 2034
Âm lịch 26 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Mậu Thìn  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Đại Lâm Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 3 11/07/2034 là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thâu; sao chiếu là Dực — sao xấu. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thìn
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Dực (Hỏa · Rắn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/07/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/07/2034 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Thâu, sao Dực (xấu).

Ngày 11/07/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/07/2034 dương lịch nhằm ngày 26/5 âm lịch, ngày Mậu Thìn, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 11/07/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/07/2034?

Ngày 11/07/2034 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 11/07/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.