Lịch âm ngày 11/08/2035

11/08/2035 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 7 Tháng 8 năm 2035
Âm lịch 8 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Ất Mão Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Giáp Thân
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Ngày 11/08/2035 (Thứ 7) thuộc hoàng đạo — thần Kim Quỹ trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thành, sao Đê (xấu). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập thu.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Giáp Thân
Can chi năm
Ất Mão
Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Đê (Thổ · Lạc (cầy) · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Đê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/08/2035 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/08/2035 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Thành, sao Đê (xấu).

Ngày 11/08/2035 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/08/2035 dương lịch nhằm ngày 8/7 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Ất Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 11/08/2035 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/08/2035?

Ngày 11/08/2035 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 11/08/2035 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.