Lịch âm ngày 11/09/2019
- Mệnh ngày
- Thoa Xuyến Kim Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 11/09/2019 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Mãn, sao Bích (tốt). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Hợi
- Can chi tháng
- Quý Dậu
- Can chi năm
- Kỷ Hợi
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Thoa Xuyến Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Bích (Thủy · Du · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- May mặc
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/09/2019 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/09/2019 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Mãn, sao Bích (tốt).
Ngày 11/09/2019 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/09/2019 dương lịch nhằm ngày 13/8 âm lịch, ngày Tân Hợi, năm Kỷ Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/09/2019 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/09/2019?
Ngày 11/09/2019 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 11/09/2019 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
