Lịch âm ngày 11/09/2041

11/09/2041 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 4 Tháng 9 năm 2041
Âm lịch 17 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Đinh Mùi  ·  Tháng: Đinh Dậu
Mệnh ngày
Thiên Hà Thủy Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 4 11/09/2041 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Khai; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mùi
Can chi tháng
Đinh Dậu
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/09/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/09/2041 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Khai, sao Bích (tốt).

Ngày 11/09/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/09/2041 dương lịch nhằm ngày 17/8 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 11/09/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/09/2041?

Ngày 11/09/2041 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 11/09/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.