Lịch âm ngày 11/10/2033

11/10/2033 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 3 Tháng 10 năm 2033
Âm lịch 19 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Ất Mùi  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Sa Trung Kim Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Ngày 11/10/2033 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Vĩ (tốt). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Mùi
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
(Hỏa · Hổ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đắp đê

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng
  • Đi sông nước

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/10/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/10/2033 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thâu, sao Vĩ (tốt).

Ngày 11/10/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/10/2033 dương lịch nhằm ngày 19/9 âm lịch, ngày Ất Mùi, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 11/10/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/10/2033?

Ngày 11/10/2033 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 11/10/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.