Lịch âm ngày 11/11/2013

11/11/2013 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 2 Tháng 11 năm 2013
Âm lịch 9 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Quý Tỵ Ngày: Tân Tỵ  ·  Tháng: Quý Hợi
Mệnh ngày
Bạch Lạp Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 2 11/11/2013: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Phá, sao Nguy (xấu). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Tỵ
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Quý Tỵ
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/11/2013 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/11/2013 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Phá, sao Nguy (xấu).

Ngày 11/11/2013 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/11/2013 dương lịch nhằm ngày 9/10 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Quý Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2013 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/11/2013?

Ngày 11/11/2013 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 11/11/2013 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.