Lịch âm ngày 11/11/2038
- Mệnh ngày
- Trường Lưu Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tuất
Ngày 11/11/2038 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Khuê (xấu). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi tháng
- Quý Hợi
- Can chi năm
- Mậu Ngọ
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Trường Lưu Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Chấp
- Sao (nhị thập bát tú)
- Khuê (Mộc · Sói · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cất giữ
- Thu nạp
- Xây dựng
- Ký kết
- Đắp nền
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Dời chỗ
- Mở kho xuất hàng
- Cưới hỏi
- An táng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Tý
- Tuổi xung
- Tuất
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 11/11/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 11/11/2038 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Chấp, sao Khuê (xấu).
Ngày 11/11/2038 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 11/11/2038 dương lịch nhằm ngày 15/10 âm lịch, ngày Nhâm Thìn, năm Mậu Ngọ.
Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2038 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 11/11/2038?
Ngày 11/11/2038 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.
Ngày 11/11/2038 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
