Lịch âm ngày 11/11/2039

11/11/2039 --:--:--
Dương lịch 11 Thứ 6 Tháng 11 năm 2039
Âm lịch 25 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Đinh Dậu  ·  Tháng: Giáp Tuất
Mệnh ngày
Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 6 11/11/2039 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Khai; sao chiếu là Lâu — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mão kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Dậu
Can chi tháng
Giáp Tuất
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Lâu (Kim · Chó · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/11/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/11/2039 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Khai, sao Lâu (tốt).

Ngày 11/11/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 11/11/2039 dương lịch nhằm ngày 25/9 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 11/11/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 11/11/2039?

Ngày 11/11/2039 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 11/11/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.