Lịch âm ngày 12/01/2038

12/01/2038 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 3 Tháng 1 năm 2038
Âm lịch 8 Tháng: 12 âm lịch  ·  Năm: Đinh Tỵ Ngày: Kỷ Sửu  ·  Tháng: Quý Sửu
Mệnh ngày
Tích Lịch Hỏa Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Ngày 12/01/2038 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Chủy (xấu). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Sửu
Can chi tháng
Quý Sửu
Can chi năm
Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — trực Kiến cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/01/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/01/2038 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Kiến, sao Chủy (xấu).

Ngày 12/01/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/01/2038 dương lịch nhằm ngày 8/12 âm lịch, ngày Kỷ Sửu, năm Đinh Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 12/01/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/01/2038?

Ngày 12/01/2038 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 12/01/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.