Lịch âm ngày 12/02/2038

12/02/2038 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 6 Tháng 2 năm 2038
Âm lịch 9 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Canh Thân  ·  Tháng: Giáp Dần
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 6 12/02/2038 là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Giáp Dần
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • An táng
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Khởi công

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/02/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/02/2038 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Phá, sao Quỷ (xấu).

Ngày 12/02/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/02/2038 dương lịch nhằm ngày 9/1 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 12/02/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/02/2038?

Ngày 12/02/2038 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 12/02/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.