Lịch âm ngày 12/04/2046

12/04/2046 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 5 Tháng 4 năm 2046
Âm lịch 7 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Bính Dần Ngày: Tân Sửu  ·  Tháng: Nhâm Thìn
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 5 12/04/2046: ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thâu, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Sửu
Can chi tháng
Nhâm Thìn
Can chi năm
Bính Dần
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/04/2046 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/04/2046 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Thâu, sao Đẩu (tốt).

Ngày 12/04/2046 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/04/2046 dương lịch nhằm ngày 7/3 âm lịch, ngày Tân Sửu, năm Bính Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 12/04/2046 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/04/2046?

Ngày 12/04/2046 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 12/04/2046 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.