Lịch âm ngày 12/04/2049

12/04/2049 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 2 Tháng 4 năm 2049
Âm lịch 11 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Đinh Tỵ  ·  Tháng: Mậu Thìn
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Thứ 2 12/04/2049: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Trừ, sao Nguy (xấu). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Tỵ
Can chi tháng
Mậu Thìn
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/04/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/04/2049 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Trừ, sao Nguy (xấu).

Ngày 12/04/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/04/2049 dương lịch nhằm ngày 11/3 âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 12/04/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/04/2049?

Ngày 12/04/2049 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 12/04/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.