Lịch âm ngày 12/05/2033

12/05/2033 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 5 Tháng 5 năm 2033
Âm lịch 14 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Quý Hợi  ·  Tháng: Đinh Tỵ
Mệnh ngày
Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 5 12/05/2033: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Tỉnh (tốt). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập hạ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Hợi
Can chi tháng
Đinh Tỵ
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Lập hạ
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Tỉnh cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/05/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/05/2033 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Phá, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 12/05/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/05/2033 dương lịch nhằm ngày 14/4 âm lịch, ngày Quý Hợi, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 12/05/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/05/2033?

Ngày 12/05/2033 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 12/05/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.