Lịch âm ngày 12/06/2054
- Mệnh ngày
- Tuyền Trung Thủy Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 12/06/2054 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Mãn, sao Quỷ (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Mang chủng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Thân
- Can chi tháng
- Canh Ngọ
- Can chi năm
- Giáp Tuất
- Tiết khí
- Mang chủng
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Quỷ (Kim · Dê · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Nhập kho
- Mở tiệc
- An táng
- Cải táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Khai trương
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Mãn cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/06/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/06/2054 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Mãn, sao Quỷ (xấu).
Ngày 12/06/2054 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/06/2054 dương lịch nhằm ngày 7/5 âm lịch, ngày Giáp Thân, năm Giáp Tuất.
Giờ hoàng đạo ngày 12/06/2054 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/06/2054?
Ngày 12/06/2054 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 12/06/2054 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
