Lịch âm ngày 12/07/2029
- Mệnh ngày
- Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Dậu
Ngày 12/07/2029 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thành, sao Tỉnh (tốt). Tuổi Dậu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Mão
- Can chi tháng
- Tân Mùi
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Tiểu thử
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Đường)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
- Gieo trồng
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mùi
- Tuổi xung
- Dậu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/07/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/07/2029 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Thành, sao Tỉnh (tốt).
Ngày 12/07/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/07/2029 dương lịch nhằm ngày 2/6 âm lịch, ngày Quý Mão, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 12/07/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/07/2029?
Ngày 12/07/2029 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.
Ngày 12/07/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
