Lịch âm ngày 12/07/2039

12/07/2039 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 3 Tháng 7 năm 2039
Âm lịch 21 Tháng: 5 (nhuận) âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Ất Mùi  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Sa Trung Kim Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 3 12/07/2039 là ngày hắc đạo (thần Câu Trần) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Vĩ — sao tốt. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Mùi
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Sa Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
(Hỏa · Hổ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Đắp đê

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Đi sông nước

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/07/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/07/2039 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Kiến, sao Vĩ (tốt).

Ngày 12/07/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/07/2039 dương lịch nhằm ngày 21/5 (nhuận) âm lịch, ngày Ất Mùi, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 12/07/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/07/2039?

Ngày 12/07/2039 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 12/07/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.