Lịch âm ngày 12/07/2044
- Mệnh ngày
- Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Thìn
Ngày 12/07/2044 (Thứ 3) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bình, sao Thất (tốt). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Tuất
- Can chi tháng
- Tân Mùi
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Tiểu thử
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Thất (Hỏa · Lợn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Khởi công
- Xây dựng
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Ngọ
- Tuổi xung
- Thìn
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/07/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/07/2044 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Bình, sao Thất (tốt).
Ngày 12/07/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/07/2044 dương lịch nhằm ngày 18/6 âm lịch, ngày Nhâm Tuất, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 12/07/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/07/2044?
Ngày 12/07/2044 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.
Ngày 12/07/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
