Lịch âm ngày 12/08/2004
- Mệnh ngày
- Đại Hải Thủy Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 12/08/2004 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bình, sao Tỉnh (tốt). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập thu.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Hợi
- Can chi tháng
- Tân Mùi
- Can chi năm
- Giáp Thân
- Tiết khí
- Lập thu
- Nạp âm
- Đại Hải Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
- Gieo trồng
- Khai trương
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/08/2004 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/08/2004 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Bình, sao Tỉnh (tốt).
Ngày 12/08/2004 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/08/2004 dương lịch nhằm ngày 27/6 âm lịch, ngày Quý Hợi, năm Giáp Thân.
Giờ hoàng đạo ngày 12/08/2004 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/08/2004?
Ngày 12/08/2004 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 12/08/2004 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
