Lịch âm ngày 12/08/2038

12/08/2038 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 5 Tháng 8 năm 2038
Âm lịch 12 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Mậu Ngọ Ngày: Tân Dậu  ·  Tháng: Canh Thân
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 5 12/08/2038 là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Trừ; sao chiếu là Đẩu — sao tốt. Lưu ý: tuổi Mão kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập thu.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Dậu
Can chi tháng
Canh Thân
Can chi năm
Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/08/2038 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/08/2038 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Trừ, sao Đẩu (tốt).

Ngày 12/08/2038 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/08/2038 dương lịch nhằm ngày 12/7 âm lịch, ngày Tân Dậu, năm Mậu Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 12/08/2038 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/08/2038?

Ngày 12/08/2038 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 12/08/2038 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.