Lịch âm ngày 12/09/2029
- Mệnh ngày
- Phú Đăng Hỏa Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Thứ 4 12/09/2029: ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thành, sao Chẩn (tốt). Ngày này xung với tuổi Hợi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Bạch lộ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Ất Tỵ
- Can chi tháng
- Quý Dậu
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Bạch lộ
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Chẩn (Thủy · Giun · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Xuất hành
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/09/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/09/2029 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Chẩn (tốt).
Ngày 12/09/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/09/2029 dương lịch nhằm ngày 5/8 âm lịch, ngày Ất Tỵ, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 12/09/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/09/2029?
Ngày 12/09/2029 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 12/09/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
