Lịch âm ngày 12/09/2040

12/09/2040 --:--:--
Dương lịch 12 Thứ 4 Tháng 9 năm 2040
Âm lịch 7 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Canh Thân Ngày: Quý Mão  ·  Tháng: Ất Dậu
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 4 12/09/2040 là ngày hoàng đạo (thần Minh Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Phá; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Dậu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mão
Can chi tháng
Ất Dậu
Can chi năm
Canh Thân
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Bích cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/09/2040 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/09/2040 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Phá, sao Bích (tốt).

Ngày 12/09/2040 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 12/09/2040 dương lịch nhằm ngày 7/8 âm lịch, ngày Quý Mão, năm Canh Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 12/09/2040 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 12/09/2040?

Ngày 12/09/2040 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 12/09/2040 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.