Lịch âm ngày 12/12/2033
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 12/12/2033 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thâu, sao Nguy (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đại tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Dậu
- Can chi tháng
- Giáp Tý
- Can chi năm
- Quý Sửu
- Tiết khí
- Đại tuyết
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 12/12/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 12/12/2033 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Thâu, sao Nguy (xấu).
Ngày 12/12/2033 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 12/12/2033 dương lịch nhằm ngày 21/11 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Quý Sửu.
Giờ hoàng đạo ngày 12/12/2033 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 12/12/2033?
Ngày 12/12/2033 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 12/12/2033 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
